political dissident

Định nghĩa

Danh từ: Người bất đồng chính kiếnmột người phản đối hoặc chống lại hệ tư tưởng, chính sách, hoặc chế độ chính trị chính thống trong một quốc gia. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người công khai chỉ trích chính phủ hoặc các thể chế chính trị, có thể bị đàn áp, bỏ tù, hoặc lưu đày quan điểm của mình.

dụ sử dụng
  • (Người bất đồng chính kiến đã bị bắt lên tiếng phản đối các chính sách của chính phủ.)
  • (Nhiều người bất đồng chính kiến đã trốn khỏi đất nước để tránh bị đàn áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a political dissident": trở thành một người bất đồng chính kiến.
    • He became a political dissident after witnessing widespread corruption. (Anh ấy trở thành một người bất đồng chính kiến sau khi chứng kiến nạn tham nhũng tràn lan.)
  • "political dissident movement": phong trào bất đồng chính kiến.
    • The political dissident movement gained momentum in the 1980s. (Phong trào bất đồng chính kiến đã đạt được đà phát triển vào những năm 1980.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissident (danh từ): người bất đồng ý kiến (có thể trong nhiều lĩnh vực, không chỉ chính trị).
    • The dissident artist was banned from exhibiting his work. (Nghệ sĩ bất đồng chính kiến bị cấm triển lãm tác phẩm của mình.)
  • Political dissent (danh từ): sự bất đồng chính kiến.
    • Political dissent is often suppressed in authoritarian regimes. (Sự bất đồng chính kiến thường bị đàn áp trong các chế độ độc tài.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposition figure: nhân vật đối lập.
  • Activist: nhà hoạt động (thường mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ chính trị).
  • Rebel: người nổi loạn (mang sắc thái mạnh hơn, thường liên quan đến hành động chống đối tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak out against: lên tiếng phản đối.
    • The political dissident spoke out against the regime's human rights abuses. (Người bất đồng chính kiến đã lên tiếng phản đối các hành vi vi phạm nhân quyền của chế độ.)
  • Stand up to: chống đối, đương đầu.
    • He stood up to the authorities as a political dissident. (Anh ấy đã đương đầu với nhà chức trách với tư cách một người bất đồng chính kiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Voice of dissent: tiếng nói bất đồng.
    • The political dissident became the voice of dissent in a silent society. (Người bất đồng chính kiến đã trở thành tiếng nói bất đồng trong một xã hội im lặng.)
  • Be a thorn in the side of: cái gai trong mắt (ai đó), gây phiền toái.
    • The political dissident was a constant thorn in the side of the government. (Người bất đồng chính kiến một cái gai liên tục trong mắt chính phủ.)